good time
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian thú vị, vui vẻ: "good time" chỉ một trải nghiệm mang lại nhiều niềm vui, sự hài lòng hoặc phấn khích.
- Sự tận hưởng: Thường dùng để nói về việc tham gia vào các hoạt động giải trí, giao lưu hoặc sự kiện đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ tại bữa tiệc.)
- (Việc ăn mừng sau trận đấu thực sự là một trải nghiệm thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a good time": cụm từ phổ biến nhất, mang nghĩa "tận hưởng, vui vẻ".
- She always has a good time when she visits her grandparents. (Cô ấy luôn có khoảng thời gian vui vẻ khi đến thăm ông bà.)
"to make good time": đi nhanh, đến sớm hơn dự kiến (thường dùng trong giao thông).
- We made good time on the highway and arrived early. (Chúng tôi đã đi nhanh trên đường cao tốc và đến sớm.)
"a good time was had by all": mọi người đều vui vẻ (cách nói trang trọng, thường dùng trong tường thuật).
- At the family reunion, a good time was had by all. (Tại buổi họp mặt gia đình, mọi người đều có khoảng thời gian vui vẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Good-timer (danh từ): người thích vui chơi, hưởng thụ cuộc sống.
- He's a real good-timer, always looking for the next party. (Anh ấy là người thích vui chơi thực thụ, luôn tìm kiếm bữa tiệc tiếp theo.)
Good-time (tính từ): liên quan đến niềm vui, giải trí.
- We had a good-time atmosphere at the beach. (Chúng tôi có bầu không khí vui vẻ tại bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
Blast: trải nghiệm vui vẻ, sôi động.
- The concert was a blast. (Buổi hòa nhạc thật sôi động.)
Great time: khoảng thời gian tuyệt vời.
- We had a great time at the amusement park. (Chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời tại công viên giải trí.)
Fun: niềm vui, sự thú vị.
- The trip was full of fun. (Chuyến đi đầy niềm vui.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To have oneself a good time: tự tận hưởng, vui chơi hết mình.
- Go to the festival and have yourself a good time! (Hãy đến lễ hội và tận hưởng hết mình nhé!)
Thành ngữ liên quan
Good times: thời kỳ tốt đẹp, thịnh vượng.
- We remember the good times we had in college. (Chúng tôi nhớ những thời kỳ tốt đẹp đã có ở đại học.)
To be in good time: đến đúng giờ, không muộn.
- Please arrive in good time for the meeting. (Vui lòng đến đúng giờ cho cuộc họp.)